Hôm nay là :
Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THCS Nguyễn Du.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
KẾT QUẢ THI OLYMPIC TIẾNG ANH

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Phúc
Ngày gửi: 21h:22' 07-01-2011
Dung lượng: 5.8 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Phạm Phúc
Ngày gửi: 21h:22' 07-01-2011
Dung lượng: 5.8 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
Trường THCS Nguyễn Du.
Tổ Tiếng Anh.
KẾT QUẢ VÒNG THI OLYMPIC TIẾNG ANH CẤP TRƯỜNG
Ngày thi: Thứ sáu ngày 7 tháng 1 năm 2011
STT
HỌ VÀ TÊN
LỚP
ID
ĐIỂM
THỜI GIAN
01
Đoàn Thị Hoài Thương
6.1
69000670
240
488 s
02
Nguyễn Thị Minh Khuê
6.2
70125955
240
637 s
03
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh
6.2
70125971
240
499 s
04
Lê Thị Thanh Duyên
6.2
70126926
220
648 s
05
Hồ Thị Thúy Hằng
6.4
70163566
160
338 s
06
Đoàn Thị Kim Chi
6.4
69466652
120
573 s
07
Đoàn Thị Hoài Thương
6.4
66766578
120
636 s
08
Hạ Thị Thắm
7.1
71753657
260
489 s
09
Đỗ Hữu Bình
7.1
72019147
260
643 s
10
Nguyễn Thị Oanh Thư
7.1
70141274
220
539 s
11
Nguyễn Văn Khánh Hòa
7.1
66890375
200
435 s
12
Trần Nguyễn Lâm
7.1
72230258
140
494 s
13
Trương Thị Trinh
7.1
71139729
110
636 s
14
Lý Thị Thanh Ngân
8.4
72185112
290
486 s
15
Nguyễn Thị Lệ Thanh
8.5
69634761
280
341 s
16
Phạm Thị Mỹ Tú
8.4
72940115
280
877 s
17
Cao Thị Thu Oanh
8.4
69811211
200
373 s
18
Trần Nguyễn Hồng Nhung
8.3
70446280
200
579 s
19
Nguyễn Thị Ngọc Hân
8.1
70058404
200
886 s
20
Nguyễn Đình Thiện
8.5
69635963
190
312 s
21
Trương Văn Công Nhất
8.3
69244451
190
386 s
22
Ngô Thị Kim Thúy
8.4
69813807
190
401 s
23
Đỗ Nhật Đức
8.4
69244607
160
1092 s
24
Võ Thị Bích Hạnh
8.2
70362125
130
396 s
25
Ngô Văn Bảo
8.2
66873986
100
392 s
26
Nguyễn Thị Đan Hà
8.5
66463307
100
448 s
27
Đoàn Thị Hoài Phương
9.5
66788506
190
831 s
28
Hà Minh Khuê
9.3
69099617
130
605 s
29
Nguyễn Thị Ngọc Linh
9.2
69120709
70
582 s
Tổ Tiếng Anh.
KẾT QUẢ VÒNG THI OLYMPIC TIẾNG ANH CẤP TRƯỜNG
Ngày thi: Thứ sáu ngày 7 tháng 1 năm 2011
STT
HỌ VÀ TÊN
LỚP
ID
ĐIỂM
THỜI GIAN
01
Đoàn Thị Hoài Thương
6.1
69000670
240
488 s
02
Nguyễn Thị Minh Khuê
6.2
70125955
240
637 s
03
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh
6.2
70125971
240
499 s
04
Lê Thị Thanh Duyên
6.2
70126926
220
648 s
05
Hồ Thị Thúy Hằng
6.4
70163566
160
338 s
06
Đoàn Thị Kim Chi
6.4
69466652
120
573 s
07
Đoàn Thị Hoài Thương
6.4
66766578
120
636 s
08
Hạ Thị Thắm
7.1
71753657
260
489 s
09
Đỗ Hữu Bình
7.1
72019147
260
643 s
10
Nguyễn Thị Oanh Thư
7.1
70141274
220
539 s
11
Nguyễn Văn Khánh Hòa
7.1
66890375
200
435 s
12
Trần Nguyễn Lâm
7.1
72230258
140
494 s
13
Trương Thị Trinh
7.1
71139729
110
636 s
14
Lý Thị Thanh Ngân
8.4
72185112
290
486 s
15
Nguyễn Thị Lệ Thanh
8.5
69634761
280
341 s
16
Phạm Thị Mỹ Tú
8.4
72940115
280
877 s
17
Cao Thị Thu Oanh
8.4
69811211
200
373 s
18
Trần Nguyễn Hồng Nhung
8.3
70446280
200
579 s
19
Nguyễn Thị Ngọc Hân
8.1
70058404
200
886 s
20
Nguyễn Đình Thiện
8.5
69635963
190
312 s
21
Trương Văn Công Nhất
8.3
69244451
190
386 s
22
Ngô Thị Kim Thúy
8.4
69813807
190
401 s
23
Đỗ Nhật Đức
8.4
69244607
160
1092 s
24
Võ Thị Bích Hạnh
8.2
70362125
130
396 s
25
Ngô Văn Bảo
8.2
66873986
100
392 s
26
Nguyễn Thị Đan Hà
8.5
66463307
100
448 s
27
Đoàn Thị Hoài Phương
9.5
66788506
190
831 s
28
Hà Minh Khuê
9.3
69099617
130
605 s
29
Nguyễn Thị Ngọc Linh
9.2
69120709
70
582 s
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓










